Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần
| Giải | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
39
|
77
|
94
|
| G.7 |
692
|
136
|
519
|
| G.6 |
2205
4472
3678
|
1786
6352
4632
|
8763
4267
5522
|
| G.5 |
6363
|
6022
|
6831
|
| G.4 |
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
|
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
|
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
|
| G.3 |
50728
31419
|
40756
70061
|
81135
02241
|
| G.2 |
59635
|
79950
|
57317
|
| G.1 |
90006
|
93802
|
60359
|
| G.ĐB |
718807
|
745232
|
078349
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |
| 0 | 5, 6, 7 | 8, 2 | 2 | |
| 1 | 9 | 9, 5, 7 | ||
| 2 | 8 | 2, 3 | 2, 7, 1 | |
| 3 | 9, 5, 5 | 6, 2, 2, 2 | 1, 8, 5 | |
| 4 | 8, 6 | 6, 1, 9 | ||
| 5 | 7, 2 | 2, 6, 0 | 9 | |
| 6 | 3 | 6, 1 | 3, 7 | |
| 7 | 2, 8, 0 | 7, 1, 8 | 0 | |
| 8 | 8 | 6 | ||
| 9 | 2 | 5 | 4 | |
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
05
|
44
|
27
|
| G.7 |
145
|
492
|
496
|
| G.6 |
8553
0050
9695
|
7861
6700
9422
|
6305
3274
3216
|
| G.5 |
0790
|
4884
|
7547
|
| G.4 |
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
|
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
|
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
|
| G.3 |
62754
62853
|
59607
10134
|
28802
45236
|
| G.2 |
36625
|
22145
|
86386
|
| G.1 |
80221
|
01084
|
48635
|
| G.ĐB |
533196
|
278802
|
984983
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 5, 7, 4, 4 | 0, 7, 2 | 5, 2 | |
| 1 | 8 | 6 | ||
| 2 | 2, 5, 1 | 2, 0 | 7, 6 | |
| 3 | 6, 4 | 2, 2, 6, 5 | ||
| 4 | 5 | 4, 5 | 7 | |
| 5 | 3, 0, 0, 4, 3 | 6 | ||
| 6 | 4 | 1 | 9, 4, 6 | |
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 4, 9, 5, 9, 5, 4 | 6, 3 | ||
| 9 | 5, 0, 6 | 2 | 6 | |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
70
|
38
|
| G.7 |
085
|
980
|
788
|
| G.6 |
3815
2835
0604
|
5638
4642
4489
|
6131
5674
9954
|
| G.5 |
4580
|
8751
|
6782
|
| G.4 |
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
|
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
|
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
|
| G.3 |
28080
44632
|
50437
73555
|
57725
75304
|
| G.2 |
10279
|
25390
|
83767
|
| G.1 |
70602
|
42041
|
90403
|
| G.ĐB |
576705
|
728003
|
209734
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 4, 2, 5 | 7, 3 | 2, 4, 3 | |
| 1 | 1, 5 | 1 | ||
| 2 | 5 | 5 | ||
| 3 | 5, 3, 2 | 8, 7 | 8, 1, 0, 8, 4 | |
| 4 | 2, 8, 1 | |||
| 5 | 1, 0, 2, 5 | 4 | ||
| 6 | 0, 4, 9 | 0, 7 | ||
| 7 | 7, 9 | 0, 3 | 4 | |
| 8 | 5, 0, 4, 0 | 0, 9, 7 | 8, 2, 7 | |
| 9 | 0 | 8, 3 | ||
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
01
|
10
|
67
|
| G.7 |
773
|
663
|
248
|
| G.6 |
9022
7332
0352
|
3630
5931
6624
|
9986
7657
2945
|
| G.5 |
2003
|
8976
|
1445
|
| G.4 |
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
|
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
|
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
|
| G.3 |
67028
15846
|
53005
87093
|
79876
05913
|
| G.2 |
86549
|
83421
|
35353
|
| G.1 |
96710
|
56690
|
84911
|
| G.ĐB |
557006
|
082226
|
550102
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 26/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 1, 3, 8, 5, 6 | 4, 7, 5 | 1, 0, 2 | |
| 1 | 7, 9, 0 | 0, 5, 3 | 5, 4, 3, 1 | |
| 2 | 2, 8 | 4, 1, 6 | ||
| 3 | 2, 4 | 0, 1 | ||
| 4 | 5, 6, 9 | 8, 5, 5, 2 | ||
| 5 | 2, 4 | 7, 3, 3 | ||
| 6 | 3 | 7 | ||
| 7 | 3 | 6, 8, 2 | 6 | |
| 8 | 6 | |||
| 9 | 4, 3, 0 | 6 | ||
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
22
|
08
|
85
|
| G.7 |
163
|
767
|
546
|
| G.6 |
8586
2791
8978
|
8076
6869
7632
|
6264
8140
1249
|
| G.5 |
4986
|
8147
|
5061
|
| G.4 |
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
|
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
|
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
|
| G.3 |
62650
75741
|
89726
77463
|
10656
50842
|
| G.2 |
85087
|
57957
|
65549
|
| G.1 |
19564
|
71030
|
67780
|
| G.ĐB |
691201
|
182393
|
391019
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 1 | 8 | 1, 3 | |
| 1 | 5 | 9 | ||
| 2 | 2, 3, 6 | 3, 5, 6 | 4 | |
| 3 | 2, 0 | 2 | ||
| 4 | 1 | 7, 0 | 6, 0, 9, 3, 7, 2, 9 | |
| 5 | 5, 0 | 7 | 5, 6 | |
| 6 | 3, 1, 4 | 7, 9, 7, 0, 3 | 4, 1 | |
| 7 | 8, 4 | 6, 6 | ||
| 8 | 6, 6, 9, 7 | 5, 0 | ||
| 9 | 1, 3 | 3 | ||
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
76
|
32
|
| G.7 |
460
|
449
|
011
|
| G.6 |
1015
3312
6260
|
3581
7849
4065
|
6360
0991
6127
|
| G.5 |
9346
|
8987
|
0423
|
| G.4 |
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
|
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
|
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
|
| G.3 |
63288
32469
|
19103
65267
|
74131
19066
|
| G.2 |
90960
|
09046
|
50448
|
| G.1 |
14760
|
73523
|
80210
|
| G.ĐB |
702266
|
492313
|
451294
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
| 0 | 1 | 3 | 4 | |
| 1 | 5, 2, 4 | 3 | 1, 0 | |
| 2 | 8 | 5, 3 | 7, 3 | |
| 3 | 3 | 2 | 2, 1 | |
| 4 | 6 | 9, 9, 3, 7, 6 | 5, 8 | |
| 5 | 0, 0 | 8, 3 | ||
| 6 | 0, 0, 9, 0, 0, 6 | 5, 7 | 0, 3, 6 | |
| 7 | 8 | 6, 0, 1 | 5 | |
| 8 | 7, 8 | 1, 7, 3 | 9 | |
| 9 | 1, 4 | |||
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
46
|
76
|
| G.7 |
362
|
949
|
819
|
| G.6 |
3920
0884
7795
|
8353
8361
7191
|
6609
2090
3474
|
| G.5 |
9677
|
2170
|
6688
|
| G.4 |
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
|
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
|
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
| G.3 |
49309
53319
|
61031
02681
|
21309
23850
|
| G.2 |
74108
|
34921
|
79838
|
| G.1 |
92844
|
76425
|
43753
|
| G.ĐB |
207446
|
278360
|
650658
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 05/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 4, 9, 8 | 2 | 9, 9 | |
| 1 | 6, 9 | 9 | ||
| 2 | 1, 0 | 6, 9, 1, 5 | 1 | |
| 3 | 9, 6 | 0, 1 | 9, 9, 8 | |
| 4 | 4, 6 | 6, 9 | ||
| 5 | 3, 4 | 0, 3, 8 | ||
| 6 | 2 | 1, 6, 0 | 5 | |
| 7 | 7, 5, 5, 5 | 0, 2 | 6, 4, 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 8 | |
| 9 | 5 | 1 | 0, 8, 8 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 5 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 5:
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.