Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
33
|
08
|
99
|
15
|
| G.7 |
173
|
927
|
232
|
905
|
| G.6 |
5456
3625
5989
|
5053
4571
9294
|
3608
4165
4080
|
0542
9958
0803
|
| G.5 |
4750
|
3306
|
9529
|
3746
|
| G.4 |
90309
32266
49673
71468
49163
89227
16240
|
65944
92547
63460
49796
23526
05242
16089
|
78340
35351
43944
95674
32731
68314
30662
|
20523
67897
82301
08656
57185
92209
17526
|
| G.3 |
84059
11994
|
44078
70027
|
42118
33911
|
79879
92702
|
| G.2 |
32154
|
39567
|
48110
|
30240
|
| G.1 |
33183
|
26130
|
37163
|
76815
|
| G.ĐB |
309079
|
874114
|
859805
|
023315
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 9 | 8, 6 | 8, 5 | 5, 3, 1, 9, 2 |
| 1 | 4 | 4, 8, 1, 0 | 5, 5, 5 | |
| 2 | 5, 7 | 7, 6, 7 | 9 | 3, 6 |
| 3 | 3 | 0 | 2, 1 | |
| 4 | 0 | 4, 7, 2 | 0, 4 | 2, 6, 0 |
| 5 | 6, 0, 9, 4 | 3 | 1 | 8, 6 |
| 6 | 6, 8, 3 | 0, 7 | 5, 2, 3 | |
| 7 | 3, 3, 9 | 1, 8 | 4 | 9 |
| 8 | 9, 3 | 9 | 0 | 5 |
| 9 | 4 | 4, 6 | 9 | 7 |
| Giải | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
53
|
39
|
12
|
52
|
| G.7 |
520
|
993
|
341
|
012
|
| G.6 |
4896
0129
8091
|
4673
5304
3371
|
8626
1504
4153
|
7793
8407
7765
|
| G.5 |
3538
|
2430
|
1486
|
0906
|
| G.4 |
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
|
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
|
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
|
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
|
| G.3 |
23154
77700
|
59858
40346
|
57201
57291
|
61380
61983
|
| G.2 |
63485
|
65776
|
47453
|
01164
|
| G.1 |
37008
|
25347
|
83121
|
96078
|
| G.ĐB |
638657
|
905491
|
548122
|
077465
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 0, 8 | 4 | 4, 6, 1 | 7, 6, 4, 2 |
| 1 | 7 | 1, 3 | 2 | 2 |
| 2 | 0, 9 | 3 | 6, 0, 1, 2 | 7 |
| 3 | 8, 0, 6 | 9, 0, 7 | ||
| 4 | 6, 1 | 6, 7 | 1, 8 | |
| 5 | 3, 4, 7 | 7, 8 | 3, 2, 2, 3 | 2 |
| 6 | 4 | 4 | 5, 4, 5 | |
| 7 | 3, 1, 6 | 1, 8 | ||
| 8 | 5, 3, 5 | 6 | 6 | 1, 0, 3 |
| 9 | 6, 1 | 3, 1 | 9, 1 | 3, 3, 4 |
| Giải | Long An | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
76
|
68
|
85
|
| G.7 |
618
|
084
|
651
|
090
|
| G.6 |
4873
8302
6012
|
5658
0084
1452
|
6590
0598
2610
|
6820
1740
4300
|
| G.5 |
2595
|
8156
|
5261
|
1579
|
| G.4 |
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
|
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
|
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
|
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
|
| G.3 |
46521
14628
|
76171
97094
|
87652
95389
|
55442
22912
|
| G.2 |
88408
|
56465
|
98328
|
47477
|
| G.1 |
91258
|
84911
|
41528
|
15886
|
| G.ĐB |
479455
|
724556
|
424189
|
453092
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 2, 2, 8 | 7 | 0, 1, 5 | |
| 1 | 8, 2 | 4, 1 | 0, 4 | 9, 2 |
| 2 | 7, 1, 8 | 8, 8 | 0, 4 | |
| 3 | 0 | 6 | ||
| 4 | 7, 5 | 0, 2 | ||
| 5 | 8, 5 | 8, 2, 6, 6 | 1, 5, 2 | |
| 6 | 7 | 7, 9, 5, 5 | 8, 1 | 3 |
| 7 | 7, 3, 9 | 6, 1 | 7, 2 | 9, 4, 7 |
| 8 | 4, 4 | 7, 9, 9 | 5, 6 | |
| 9 | 5, 8, 6 | 3, 4 | 0, 8 | 0, 3, 2 |
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
31
|
85
|
94
|
34
|
| G.7 |
520
|
932
|
961
|
348
|
| G.6 |
9193
7502
6112
|
5605
6638
8414
|
2409
4086
0603
|
2667
0824
8151
|
| G.5 |
4943
|
0354
|
0244
|
4995
|
| G.4 |
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
| G.3 |
92988
23598
|
23217
30055
|
88131
92072
|
48129
09187
|
| G.2 |
53427
|
98847
|
49980
|
62590
|
| G.1 |
82303
|
95985
|
03769
|
95720
|
| G.ĐB |
307467
|
104888
|
812128
|
169749
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
| 0 | 2, 3 | 5, 0, 6 | 9, 3, 3, 4, 6, 3 | 7, 1 |
| 1 | 2 | 4, 7 | 4 | 5 |
| 2 | 0, 2, 7 | 6, 2 | 2, 8 | 4, 6, 9, 0 |
| 3 | 1, 0 | 2, 8 | 1 | 4 |
| 4 | 3, 6, 5 | 6, 7 | 4, 7 | 8, 9 |
| 5 | 4, 8, 5 | 1 | ||
| 6 | 3, 5, 7 | 9 | 1, 9 | 7, 1 |
| 7 | 9 | 2 | ||
| 8 | 8 | 5, 5, 8 | 6, 0 | 7 |
| 9 | 3, 8 | 4 | 5, 3, 8, 0 | |
| Giải | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
59
|
27
|
44
|
00
|
| G.7 |
685
|
412
|
331
|
469
|
| G.6 |
5955
8212
8060
|
2135
1578
2642
|
0141
1680
9882
|
8755
4925
4418
|
| G.5 |
6473
|
0202
|
5900
|
1216
|
| G.4 |
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
|
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
|
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
|
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
|
| G.3 |
54586
58308
|
23731
37690
|
79851
84257
|
91137
04261
|
| G.2 |
79034
|
71115
|
13948
|
42151
|
| G.1 |
77823
|
61067
|
47212
|
47750
|
| G.ĐB |
577634
|
004002
|
837532
|
269291
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 8 | 2, 2 | 0 | 0, 2 |
| 1 | 2, 5, 7 | 2, 1, 9, 5 | 8, 2 | 8, 6, 4 |
| 2 | 3 | 7 | 3 | 5 |
| 3 | 4, 4 | 5, 1 | 1, 2 | 3, 1, 7 |
| 4 | 2, 2 | 4, 1, 4, 4, 8 | ||
| 5 | 9, 5 | 8, 5, 5 | 1, 7 | 5, 1, 0 |
| 6 | 0, 8, 7 | 9, 7 | 8 | 9, 1 |
| 7 | 3, 9 | 8 | 6 | 5 |
| 8 | 5, 9, 6 | 0, 2 | 7 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | 4, 1 |
| Giải | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
70
|
93
|
55
|
61
|
| G.7 |
919
|
009
|
688
|
740
|
| G.6 |
8234
4886
6886
|
0018
5905
6740
|
8334
1160
8380
|
9841
7911
7232
|
| G.5 |
2489
|
9027
|
5639
|
2858
|
| G.4 |
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
|
22760
97136
07580
85728
90388
94203
73240
|
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
|
66314
85208
34551
03793
92303
44172
42207
|
| G.3 |
69650
67657
|
44048
03341
|
10241
26616
|
31224
32016
|
| G.2 |
99558
|
90415
|
06069
|
02798
|
| G.1 |
05092
|
47282
|
12029
|
54338
|
| G.ĐB |
988402
|
988358
|
514346
|
802879
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 6, 3, 9, 2 | 9, 5, 3 | 3 | 8, 3, 7 |
| 1 | 9 | 8, 5 | 2, 6 | 1, 4, 6 |
| 2 | 5, 3, 8 | 7, 8 | 2, 9 | 4 |
| 3 | 4 | 6 | 4, 9, 9 | 2, 8 |
| 4 | 0, 0, 8, 1 | 5, 1, 6 | 0, 1 | |
| 5 | 0, 7, 8 | 8 | 5 | 8, 1 |
| 6 | 0 | 0, 1, 9 | 1 | |
| 7 | 0 | 2, 9 | ||
| 8 | 6, 6, 9 | 0, 8, 2 | 8, 0, 4 | |
| 9 | 5, 2 | 3 | 3, 8 | |
| Giải | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
99
|
46
|
12
|
| G.7 |
652
|
724
|
001
|
583
|
| G.6 |
2559
5095
0674
|
9261
8137
8446
|
1868
9214
3304
|
6712
9303
1572
|
| G.5 |
3397
|
4902
|
4397
|
2836
|
| G.4 |
89748
87500
46407
63569
21998
29112
70089
|
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
|
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
|
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
|
| G.3 |
90809
12218
|
29395
17447
|
13064
15046
|
82499
75361
|
| G.2 |
61753
|
48445
|
80942
|
26741
|
| G.1 |
85853
|
56353
|
15387
|
74124
|
| G.ĐB |
080461
|
992932
|
706384
|
442630
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 21/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM |
| 0 | 0, 7, 9 | 2, 5 | 1, 4, 6 | 3, 2 |
| 1 | 2, 8 | 4 | 2, 2, 1 | |
| 2 | 4 | 4, 4, 4 | ||
| 3 | 7, 9, 2 | 9 | 6, 0 | |
| 4 | 8 | 6, 7, 5 | 6, 3, 6, 2 | 1 |
| 5 | 2, 9, 3, 3 | 7, 3 | ||
| 6 | 1, 9, 1 | 1, 6 | 8, 4 | 9, 9, 1, 1 |
| 7 | 4 | 2, 6 | 2, 6 | 2 |
| 8 | 9 | 2 | 5, 7, 4 | 3 |
| 9 | 5, 7, 8 | 9, 5 | 7, 4 | 9 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.