Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 06/03/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
63
|
58
|
| G.7 |
186
|
948
|
| G.6 |
3240
4722
5878
|
8518
2731
1993
|
| G.5 |
4946
|
4176
|
| G.4 |
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
| G.3 |
80637
28348
|
63844
27392
|
| G.2 |
96029
|
92180
|
| G.1 |
69901
|
90992
|
| G.ĐB |
736794
|
371819
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 1 | |||
| 1 | 8, 3, 1, 9 | |||
| 2 | 2, 1, 8, 9 | 2 | ||
| 3 | 7 | 1 | ||
| 4 | 0, 6, 4, 8 | 8, 4 | ||
| 5 | 7 | 8, 5 | ||
| 6 | 3, 8 | |||
| 7 | 8, 6, 2 | 6, 1 | ||
| 8 | 6 | 0, 0 | ||
| 9 | 4 | 3, 1, 2, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/03/2026
| Giải | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
24
|
28
|
86
|
| G.7 |
792
|
452
|
415
|
| G.6 |
4953
7602
6973
|
5935
9186
8164
|
7201
6051
1868
|
| G.5 |
6132
|
7745
|
5443
|
| G.4 |
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
|
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
|
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
|
| G.3 |
07794
49396
|
00758
06201
|
08168
05997
|
| G.2 |
26597
|
85595
|
50238
|
| G.1 |
13033
|
00306
|
82682
|
| G.ĐB |
086558
|
268745
|
727008
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Trị | Bình Định | Quảng Bình | |
| 0 | 2, 1 | 1, 6 | 1, 8 | |
| 1 | 7 | 5, 4 | ||
| 2 | 4 | 8 | 7 | |
| 3 | 2, 8, 3 | 5, 9 | 8 | |
| 4 | 5, 5 | 3, 2 | ||
| 5 | 3, 8 | 2, 7, 8 | 1, 1 | |
| 6 | 6, 6 | 4, 8, 0 | 8, 2, 8 | |
| 7 | 3 | 0 | 4 | |
| 8 | 8 | 6, 7, 4 | 6, 2 | |
| 9 | 2, 5, 4, 6, 7 | 5 | 9, 7 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 04/03/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 |
96
|
88
|
| G.7 |
776
|
449
|
| G.6 |
6644
3009
9554
|
2958
2372
5786
|
| G.5 |
7639
|
2074
|
| G.4 |
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
|
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
|
| G.3 |
06697
12125
|
36152
57187
|
| G.2 |
26898
|
98458
|
| G.1 |
82129
|
78634
|
| G.ĐB |
018361
|
971174
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| 0 | 9, 2 | 4 | ||
| 1 | ||||
| 2 | 3, 5, 9 | 9 | ||
| 3 | 9 | 7, 4 | ||
| 4 | 4, 7 | 9, 3, 5 | ||
| 5 | 4, 3 | 8, 2, 8 | ||
| 6 | 3, 1 | |||
| 7 | 6, 9 | 2, 4, 4 | ||
| 8 | 8 | 8, 6, 2, 2, 7 | ||
| 9 | 6, 7, 8 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 03/03/2026
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 |
58
|
80
|
| G.7 |
266
|
671
|
| G.6 |
1958
2982
1491
|
5214
9240
2880
|
| G.5 |
8495
|
6114
|
| G.4 |
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
|
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
|
| G.3 |
75393
87931
|
51341
89956
|
| G.2 |
43428
|
00287
|
| G.1 |
22305
|
44494
|
| G.ĐB |
730264
|
985231
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 03/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk | ||
| 0 | 5 | |||
| 1 | 2, 1 | 4, 4, 8 | ||
| 2 | 8 | 4, 6 | ||
| 3 | 3, 1 | 1 | ||
| 4 | 0 | 0, 1 | ||
| 5 | 8, 8, 3 | 6 | ||
| 6 | 6, 9, 4 | 1 | ||
| 7 | 0 | 1, 8 | ||
| 8 | 2 | 0, 0, 9, 7 | ||
| 9 | 1, 5, 3 | 6, 4 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/03/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
94
|
86
|
| G.7 |
522
|
453
|
| G.6 |
4171
3439
2689
|
3213
1061
7385
|
| G.5 |
9255
|
4716
|
| G.4 |
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
| G.3 |
68889
71289
|
89279
89703
|
| G.2 |
16735
|
26139
|
| G.1 |
81941
|
77056
|
| G.ĐB |
758694
|
280395
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 5 | 3, 3 | ||
| 1 | 8 | 3, 6, 8, 3 | ||
| 2 | 2, 9 | |||
| 3 | 9, 5 | 6, 0, 9 | ||
| 4 | 6, 1 | |||
| 5 | 5, 2 | 3, 5, 6 | ||
| 6 | 1, 0 | |||
| 7 | 1 | 9 | ||
| 8 | 9, 7, 9, 9 | 6, 5 | ||
| 9 | 4, 3, 4 | 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
95
|
00
|
08
|
| G.7 |
402
|
978
|
225
|
| G.6 |
0150
2944
4031
|
1677
1603
2406
|
7604
7001
4550
|
| G.5 |
7615
|
6975
|
6103
|
| G.4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
|
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
|
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
|
| G.3 |
63085
92351
|
83765
54988
|
94920
79888
|
| G.2 |
16102
|
20191
|
50046
|
| G.1 |
18119
|
72887
|
74764
|
| G.ĐB |
131340
|
453019
|
600510
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
| 0 | 2, 2 | 0, 3, 6, 9 | 8, 4, 1, 3, 6 | |
| 1 | 5, 9 | 4, 8, 9 | 0 | |
| 2 | 7 | 5, 2, 6, 0 | ||
| 3 | 1, 9, 8 | 0 | 8 | |
| 4 | 4, 7, 0 | 7 | 7, 6 | |
| 5 | 0, 5, 1 | 0 | ||
| 6 | 7, 5 | 4 | ||
| 7 | 9 | 8, 7, 5, 1 | ||
| 8 | 5, 5 | 8, 7 | 8 | |
| 9 | 5 | 1 | 8, 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/02/2026
| Giải | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
14
|
26
|
47
|
| G.7 |
405
|
150
|
166
|
| G.6 |
5501
6841
4969
|
0378
1761
2088
|
0601
7110
7832
|
| G.5 |
5227
|
7155
|
5178
|
| G.4 |
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
|
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
|
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
|
| G.3 |
97612
35384
|
43236
98426
|
18760
23653
|
| G.2 |
24344
|
97609
|
96191
|
| G.1 |
30502
|
64122
|
49446
|
| G.ĐB |
709929
|
796736
|
362388
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | Đắk Nông | |
| 0 | 5, 1, 3, 2 | 9 | 1 | |
| 1 | 4, 0, 2 | 2, 3, 9 | 0, 0, 9, 2 | |
| 2 | 7, 9, 9 | 6, 3, 6, 2 | ||
| 3 | 6, 6, 6 | 2 | ||
| 4 | 1, 8, 1, 4 | 7 | 7, 7, 6 | |
| 5 | 0, 5 | 7, 3 | ||
| 6 | 9 | 1 | 6, 0 | |
| 7 | 4 | 8 | 8, 0 | |
| 8 | 0, 4 | 8 | 8 | |
| 9 | 2 | 3, 1 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |