Kết quả xổ số miền Nam
| Giải | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
48
|
14
|
| G.7 |
314
|
454
|
186
|
| G.6 |
2444
9162
1487
|
2648
1819
1455
|
1180
5773
6743
|
| G.5 |
9703
|
4574
|
9435
|
| G.4 |
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
| G.3 |
32318
39787
|
40232
94170
|
30122
18501
|
| G.2 |
16367
|
16244
|
57301
|
| G.1 |
76997
|
67501
|
57620
|
| G.ĐB |
133005
|
310631
|
699223
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp | |
| 0 | 3, 5 | 6, 3, 1 | 1, 1 | |
| 1 | 4, 1, 6, 8 | 9, 7 | 4, 6 | |
| 2 | 0, 6 | 6 | 2, 0, 3 | |
| 3 | 0 | 0, 2, 1 | 5 | |
| 4 | 4 | 8, 8, 4, 4 | 3 | |
| 5 | 0, 1 | 4, 5 | 0 | |
| 6 | 2, 4, 7 | |||
| 7 | 4, 0 | 3 | ||
| 8 | 7, 7 | 4 | 6, 0, 0, 8, 0, 4 | |
| 9 | 7 | 8 | ||
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
46
|
17
|
19
|
| G.7 |
668
|
687
|
847
|
| G.6 |
1575
6777
3518
|
8623
6946
2206
|
3640
8178
3529
|
| G.5 |
1704
|
0077
|
1154
|
| G.4 |
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
| G.3 |
02532
50793
|
92263
23547
|
74780
02212
|
| G.2 |
69043
|
53400
|
27357
|
| G.1 |
55795
|
31704
|
14124
|
| G.ĐB |
487766
|
855718
|
232073
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 12/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 4, 3, 7 | 6, 0, 4 | 5, 8, 8 | |
| 1 | 8 | 7, 0, 1, 8 | 9, 1, 2 | |
| 2 | 3, 4 | 9, 4 | ||
| 3 | 2 | |||
| 4 | 6, 4, 3 | 6, 7 | 7, 0 | |
| 5 | 8 | 4 | 4, 2, 6, 7 | |
| 6 | 8, 9, 6 | 4, 4, 3 | ||
| 7 | 5, 7, 5 | 7, 8 | 8, 5, 3 | |
| 8 | 7 | 0 | ||
| 9 | 5, 3, 5 | |||
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
31
|
85
|
94
|
34
|
| G.7 |
520
|
932
|
961
|
348
|
| G.6 |
9193
7502
6112
|
5605
6638
8414
|
2409
4086
0603
|
2667
0824
8151
|
| G.5 |
4943
|
0354
|
0244
|
4995
|
| G.4 |
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
| G.3 |
92988
23598
|
23217
30055
|
88131
92072
|
48129
09187
|
| G.2 |
53427
|
98847
|
49980
|
62590
|
| G.1 |
82303
|
95985
|
03769
|
95720
|
| G.ĐB |
307467
|
104888
|
812128
|
169749
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
| 0 | 2, 3 | 5, 0, 6 | 9, 3, 3, 4, 6, 3 | 7, 1 |
| 1 | 2 | 4, 7 | 4 | 5 |
| 2 | 0, 2, 7 | 6, 2 | 2, 8 | 4, 6, 9, 0 |
| 3 | 1, 0 | 2, 8 | 1 | 4 |
| 4 | 3, 6, 5 | 6, 7 | 4, 7 | 8, 9 |
| 5 | 4, 8, 5 | 1 | ||
| 6 | 3, 5, 7 | 9 | 1, 9 | 7, 1 |
| 7 | 9 | 2 | ||
| 8 | 8 | 5, 5, 8 | 6, 0 | 7 |
| 9 | 3, 8 | 4 | 5, 3, 8, 0 | |
| Giải | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
17
|
66
|
72
|
| G.7 |
857
|
456
|
210
|
| G.6 |
2453
2458
2054
|
2160
6750
6856
|
8367
4321
1235
|
| G.5 |
4379
|
0900
|
9203
|
| G.4 |
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
| G.3 |
34505
67258
|
51395
20138
|
46909
58293
|
| G.2 |
08655
|
58034
|
07713
|
| G.1 |
41945
|
38865
|
29275
|
| G.ĐB |
442450
|
760016
|
046089
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 10/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Vĩnh Long | Trà Vinh | |
| 0 | 4, 5 | 0, 3 | 3, 1, 9 | |
| 1 | 7 | 6 | 0, 0, 3 | |
| 2 | 5 | 6, 8 | 1, 3 | |
| 3 | 6, 2 | 8, 4 | 5 | |
| 4 | 1, 5 | 6, 9 | ||
| 5 | 7, 3, 8, 4, 8, 5, 0 | 6, 0, 6, 8 | 6 | |
| 6 | 0 | 6, 0, 2, 5 | 7 | |
| 7 | 9 | 2, 8, 5 | ||
| 8 | 0, 7, 9 | |||
| 9 | 0 | 5 | 3 | |
| Giải | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 |
85
|
18
|
25
|
| G.7 |
320
|
520
|
789
|
| G.6 |
1938
0103
0134
|
9072
8612
5980
|
1861
1325
1360
|
| G.5 |
1411
|
7747
|
0167
|
| G.4 |
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
|
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
|
| G.3 |
34910
97070
|
10981
77913
|
38533
45065
|
| G.2 |
46116
|
00436
|
66580
|
| G.1 |
57010
|
54561
|
94848
|
| G.ĐB |
252991
|
608342
|
082665
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Thuận | An Giang | Tây Ninh | |
| 0 | 3, 5, 8 | 0 | ||
| 1 | 1, 0, 6, 0 | 8, 2, 3 | ||
| 2 | 0 | 0, 3 | 5, 5 | |
| 3 | 8, 4 | 6, 6 | 5, 3 | |
| 4 | 7, 9, 2 | 8, 8 | ||
| 5 | 5, 8 | |||
| 6 | 1 | 1, 0, 7, 8, 5, 5 | ||
| 7 | 3, 5, 0 | 2, 0 | 4 | |
| 8 | 5, 1 | 0, 1 | 9, 8, 0 | |
| 9 | 2, 1, 1 | 6 | 6 | |
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
91
|
13
|
21
|
| G.7 |
922
|
370
|
318
|
| G.6 |
1636
4610
8977
|
8933
9652
8589
|
8394
2125
5076
|
| G.5 |
3576
|
3167
|
0018
|
| G.4 |
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
| G.3 |
49345
27373
|
83303
78179
|
24103
58801
|
| G.2 |
67603
|
69464
|
37236
|
| G.1 |
12347
|
68997
|
26228
|
| G.ĐB |
203649
|
479004
|
578495
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
| 0 | 3 | 8, 3, 4 | 3, 1 | |
| 1 | 0 | 3, 0 | 8, 8 | |
| 2 | 2 | 6 | 1, 5, 8 | |
| 3 | 6, 8, 6 | 3, 1 | 9, 6 | |
| 4 | 4, 4, 0, 5, 7, 9 | 5 | ||
| 5 | 2 | |||
| 6 | 7, 6, 4 | 3 | ||
| 7 | 7, 6, 0, 3 | 0, 9 | 6, 8 | |
| 8 | 9, 9 | 8, 1 | ||
| 9 | 1, 4 | 2, 7 | 4, 1, 5 | |
| Giải | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre |
|---|---|---|---|
| G.8 |
25
|
84
|
18
|
| G.7 |
041
|
172
|
133
|
| G.6 |
6747
4902
4119
|
2935
9008
6577
|
8047
8093
5389
|
| G.5 |
5182
|
1163
|
2763
|
| G.4 |
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
| G.3 |
40555
84406
|
03611
44192
|
11450
43297
|
| G.2 |
18128
|
40418
|
06098
|
| G.1 |
93740
|
97603
|
64753
|
| G.ĐB |
349501
|
261807
|
583980
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 07/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vũng Tàu | Bạc Liêu | Bến Tre | |
| 0 | 2, 6, 1 | 8, 2, 3, 7 | ||
| 1 | 9 | 1, 1, 8 | 8, 4 | |
| 2 | 5, 8 | 9 | ||
| 3 | 5, 2, 7 | 3, 3, 5, 7 | ||
| 4 | 1, 7, 5, 0 | 7 | ||
| 5 | 1, 5 | 0, 3 | ||
| 6 | 2 | 3 | 3 | |
| 7 | 9, 0 | 2, 7, 8 | 9 | |
| 8 | 2, 9, 9 | 4, 2 | 9, 4, 0 | |
| 9 | 2 | 3, 9, 7, 8 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem số đề, số lô hàng ngày.
Lịch mở thưởng xổ số miền Nam theo ngày
Xổ số miền Nam mở thưởng tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài phát hành:
- Thứ Hai: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai
Thời gian quay số bắt đầu từ 16h10 mỗi ngày, tại trường quay của từng tỉnh phát hành.
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.