Kết quả xổ số miền Nam
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
01
|
11
|
| G.7 |
433
|
308
|
421
|
| G.6 |
2475
5208
0627
|
3185
4987
0971
|
9266
6311
8860
|
| G.5 |
5224
|
7647
|
5027
|
| G.4 |
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
|
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
|
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
|
| G.3 |
45418
90546
|
65890
98272
|
02258
38499
|
| G.2 |
91483
|
35638
|
27620
|
| G.1 |
70893
|
70044
|
58157
|
| G.ĐB |
787820
|
300409
|
305017
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 20/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
| 0 | 8 | 1, 8, 8, 9 | ||
| 1 | 8 | 8, 2 | 1, 1, 7 | |
| 2 | 1, 7, 4, 0 | 1, 7, 0, 0 | ||
| 3 | 3, 2 | 7, 8 | 4, 4 | |
| 4 | 1, 6 | 7, 5, 4 | 9, 6 | |
| 5 | 2, 7 | 0, 8, 7 | ||
| 6 | 4, 0 | 6, 0 | ||
| 7 | 5, 1 | 1, 2 | ||
| 8 | 9, 8, 3 | 5, 7 | ||
| 9 | 3 | 0 | 6, 9 | |
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
27
|
94
|
47
|
| G.7 |
857
|
870
|
978
|
| G.6 |
9463
5345
4946
|
6268
6577
9646
|
5905
1622
4660
|
| G.5 |
2117
|
6387
|
7851
|
| G.4 |
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
|
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
|
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
|
| G.3 |
40414
39330
|
81677
71298
|
31109
03106
|
| G.2 |
90010
|
81835
|
44916
|
| G.1 |
64948
|
11850
|
06214
|
| G.ĐB |
786591
|
786514
|
647068
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 7, 6 | 5, 4, 9, 6 | ||
| 1 | 7, 2, 2, 9, 2, 4, 0 | 4 | 6, 4 | |
| 2 | 7 | 8, 0 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 0 | 7, 5 | 1 | |
| 4 | 5, 6, 8 | 6 | 7, 2 | |
| 5 | 7 | 0 | 1 | |
| 6 | 3 | 8, 5 | 0, 3, 8 | |
| 7 | 5 | 0, 7, 7 | 8, 1 | |
| 8 | 7 | 7 | ||
| 9 | 1 | 4, 5, 8 | 3 | |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
74
|
23
|
| G.7 |
591
|
692
|
931
|
| G.6 |
2052
6703
3544
|
1570
0624
2314
|
8466
3881
4915
|
| G.5 |
8031
|
1735
|
4672
|
| G.4 |
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
|
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
|
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
|
| G.3 |
67011
14503
|
22053
50200
|
47827
85640
|
| G.2 |
89563
|
62086
|
40775
|
| G.1 |
42924
|
18137
|
26018
|
| G.ĐB |
780984
|
442231
|
796131
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| 0 | 3, 3 | 0 | ||
| 1 | 5, 1 | 4, 3 | 5, 4, 8 | |
| 2 | 5, 4 | 4, 6, 3 | 3, 8, 7 | |
| 3 | 1 | 5, 7, 7, 1 | 1, 6, 1 | |
| 4 | 4 | 9 | 0 | |
| 5 | 2, 8 | 9, 3 | 3 | |
| 6 | 1, 3 | 6, 0, 6 | ||
| 7 | 3, 9 | 4, 0 | 2, 5 | |
| 8 | 1, 7, 4 | 6 | 1, 0 | |
| 9 | 1 | 2, 8 | ||
| Giải | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
28
|
62
|
30
|
74
|
| G.7 |
525
|
782
|
763
|
385
|
| G.6 |
0778
6205
2467
|
2105
3278
6148
|
2351
8577
3130
|
5597
6123
4680
|
| G.5 |
0190
|
8577
|
5662
|
0812
|
| G.4 |
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
|
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
|
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
|
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
|
| G.3 |
95097
43840
|
19734
05551
|
47352
12191
|
02861
31120
|
| G.2 |
53761
|
90984
|
47280
|
72469
|
| G.1 |
98340
|
57725
|
82579
|
23770
|
| G.ĐB |
668477
|
426716
|
053067
|
384224
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 17/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước | Long An |
| 0 | 5, 8, 5, 1 | 5, 4 | ||
| 1 | 6 | 2, 4 | ||
| 2 | 8, 5 | 8, 5 | 3, 4, 0, 4 | |
| 3 | 4 | 2, 4 | 0, 0, 6, 6 | |
| 4 | 0, 0 | 8, 4 | 5 | |
| 5 | 1 | 1, 2, 8, 2 | ||
| 6 | 7, 1 | 2 | 3, 2, 9, 7 | 0, 1, 1, 9 |
| 7 | 8, 7 | 8, 7 | 7, 9 | 4, 6, 0 |
| 8 | 2, 3 | 2, 5, 0, 3, 4 | 0 | 5, 0, 2 |
| 9 | 0, 0, 7 | 0, 1 | 7, 8 | |
| Giải | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
51
|
55
|
| G.7 |
350
|
079
|
558
|
| G.6 |
6645
3162
3187
|
8269
3870
8063
|
5474
5006
1331
|
| G.5 |
3940
|
1609
|
3903
|
| G.4 |
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
|
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
|
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
|
| G.3 |
49772
57266
|
30353
43540
|
80022
63443
|
| G.2 |
30287
|
26125
|
88816
|
| G.1 |
87619
|
91562
|
74917
|
| G.ĐB |
670271
|
962541
|
674308
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 16/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |
| 0 | 5 | 9, 5, 6 | 6, 3, 1, 5, 8 | |
| 1 | 9 | 0 | 6, 7 | |
| 2 | 1, 0 | 5 | 2, 7, 2 | |
| 3 | 3 | 1 | ||
| 4 | 5, 0 | 4, 0, 1 | 9, 3 | |
| 5 | 0 | 1, 3 | 5, 8 | |
| 6 | 2, 1, 6 | 9, 3, 2 | 6 | |
| 7 | 9, 3, 9, 2, 1 | 9, 0, 2 | 4 | |
| 8 | 7, 7 | 6 | ||
| 9 | 9 | 3 | ||
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 |
42
|
82
|
23
|
| G.7 |
535
|
531
|
114
|
| G.6 |
9162
2620
7951
|
8785
3704
2665
|
3244
7935
2939
|
| G.5 |
7394
|
6539
|
2005
|
| G.4 |
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
|
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
|
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
|
| G.3 |
28675
39990
|
09795
23495
|
48166
22648
|
| G.2 |
43391
|
35895
|
98070
|
| G.1 |
68596
|
62988
|
91728
|
| G.ĐB |
430028
|
397902
|
346307
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
| 0 | 4, 5, 2 | 5, 7 | ||
| 1 | 7 | 4 | ||
| 2 | 0, 1, 8 | 4 | 3, 6, 8 | |
| 3 | 5 | 1, 9, 4, 2 | 5, 9 | |
| 4 | 2, 9 | 4, 5, 2, 5, 8 | ||
| 5 | 1 | 7 | 7 | |
| 6 | 2, 8, 2 | 5, 4 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | ||
| 8 | 0 | 2, 5, 4, 8 | 7, 9 | |
| 9 | 4, 1, 0, 1, 6 | 5, 5, 5 | ||
| Giải | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
66
|
69
|
58
|
| G.7 |
925
|
263
|
219
|
| G.6 |
4348
3019
5813
|
6808
2323
9452
|
2733
4889
6711
|
| G.5 |
3824
|
4003
|
3559
|
| G.4 |
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
| G.3 |
49674
41352
|
92949
02625
|
33879
49927
|
| G.2 |
94042
|
26465
|
12289
|
| G.1 |
91081
|
32614
|
68343
|
| G.ĐB |
420771
|
311981
|
440871
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 14/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Sóc Trăng | Đồng Nai | |
| 0 | 8, 3, 1 | |||
| 1 | 9, 3, 4, 2 | 4 | 9, 1 | |
| 2 | 5, 4 | 3, 5 | 7 | |
| 3 | 3 | |||
| 4 | 8, 2 | 2, 5, 9, 6, 9 | 3 | |
| 5 | 1, 2 | 2, 7 | 8, 9, 6 | |
| 6 | 6 | 9, 3, 5 | ||
| 7 | 8, 5, 4, 1 | 9, 1 | ||
| 8 | 8, 0, 1 | 6, 1 | 9, 5, 7, 5, 3, 9 | |
| 9 | 7, 9 | |||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem số đề, số lô hàng ngày.
Lịch mở thưởng xổ số miền Nam theo ngày
Xổ số miền Nam mở thưởng tất cả các ngày trong tuần, mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài phát hành:
- Thứ Hai: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Cần Thơ, Sóc Trăng, Đồng Nai
Thời gian quay số bắt đầu từ 16h10 mỗi ngày, tại trường quay của từng tỉnh phát hành.
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.