Kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
53
|
75
|
86
|
| G.7 |
781
|
425
|
099
|
| G.6 |
7126
0392
7156
|
9635
4958
5266
|
0556
7442
5759
|
| G.5 |
7530
|
0826
|
5709
|
| G.4 |
01787
65157
14231
19977
70846
30701
30124
|
00987
39319
77648
80988
81484
83891
38375
|
40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002
|
| G.3 |
19736
69993
|
93219
96817
|
45608
68495
|
| G.2 |
29405
|
24477
|
54979
|
| G.1 |
64163
|
35564
|
09083
|
| G.ĐB |
381546
|
537291
|
211605
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 1, 5 | 9, 6, 2, 8, 5 | ||
| 1 | 9, 9, 7 | |||
| 2 | 6, 4 | 5, 6 | 7 | |
| 3 | 0, 1, 6 | 5 | ||
| 4 | 6, 6 | 8 | 2, 8 | |
| 5 | 3, 6, 7 | 8 | 6, 9, 5 | |
| 6 | 3 | 6, 4 | ||
| 7 | 7 | 5, 5, 7 | 4, 9 | |
| 8 | 1, 7 | 7, 8, 4 | 6, 3 | |
| 9 | 2, 3 | 1, 1 | 9, 1, 5 | |
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
00
|
50
|
12
|
| G.7 |
642
|
175
|
319
|
| G.6 |
2676
2867
7353
|
0031
2425
5942
|
0413
2568
7282
|
| G.5 |
2441
|
0881
|
7138
|
| G.4 |
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
|
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
|
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
|
| G.3 |
49036
49160
|
79867
75266
|
25912
49031
|
| G.2 |
05046
|
53275
|
60119
|
| G.1 |
21495
|
01514
|
27500
|
| G.ĐB |
953280
|
657749
|
324163
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 22/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 0 | 1, 3, 0 | ||
| 1 | 2, 4 | 2, 9, 3, 2, 9 | ||
| 2 | 5, 4 | 4 | ||
| 3 | 6 | 1 | 8, 5, 1 | |
| 4 | 2, 1, 4, 6 | 2, 7, 9 | ||
| 5 | 3, 3 | 0 | 0 | |
| 6 | 7, 1, 6, 0 | 7, 6 | 8, 3 | |
| 7 | 6 | 5, 6, 1, 5 | ||
| 8 | 0 | 1, 5, 5 | 2, 3 | |
| 9 | 8, 3, 9, 5 | 0 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
36
|
68
|
31
|
| G.7 |
977
|
080
|
094
|
| G.6 |
9763
1276
6075
|
6492
4564
1176
|
9679
1349
9018
|
| G.5 |
9129
|
7307
|
2393
|
| G.4 |
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
| G.3 |
69265
33669
|
82918
58618
|
19580
18435
|
| G.2 |
53708
|
42443
|
75484
|
| G.1 |
82548
|
50469
|
32126
|
| G.ĐB |
457503
|
813676
|
854211
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 8, 3 | 7 | 7, 4 | |
| 1 | 2 | 8, 8 | 8, 5, 1 | |
| 2 | 9, 2, 7 | 6 | ||
| 3 | 6 | 7 | 1, 5 | |
| 4 | 5, 8 | 3 | 9 | |
| 5 | 0, 1 | 9, 5 | 3 | |
| 6 | 3, 5, 9 | 8, 4, 9 | ||
| 7 | 7, 6, 5, 1 | 6, 9, 4, 4, 6 | 9, 0, 5, 5 | |
| 8 | 0 | 0, 4 | ||
| 9 | 2, 5 | 4, 3 | ||
| Giải | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ |
|---|---|---|---|
| G.8 |
21
|
13
|
91
|
| G.7 |
318
|
370
|
922
|
| G.6 |
8394
2125
5076
|
8933
9652
8589
|
1636
4610
8977
|
| G.5 |
0018
|
3167
|
3576
|
| G.4 |
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
| G.3 |
24103
58801
|
83303
78179
|
49345
27373
|
| G.2 |
37236
|
69464
|
67603
|
| G.1 |
26228
|
68997
|
12347
|
| G.ĐB |
578495
|
479004
|
203649
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |
| 0 | 3, 1 | 8, 3, 4 | 3 | |
| 1 | 8, 8 | 3, 0 | 0 | |
| 2 | 1, 5, 8 | 6 | 2 | |
| 3 | 9, 6 | 3, 1 | 6, 8, 6 | |
| 4 | 5 | 4, 4, 0, 5, 7, 9 | ||
| 5 | 2 | |||
| 6 | 3 | 7, 6, 4 | ||
| 7 | 6, 8 | 0, 9 | 7, 6, 0, 3 | |
| 8 | 8, 1 | 9, 9 | ||
| 9 | 4, 1, 5 | 2, 7 | 1, 4 | |
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
03
|
15
|
62
|
| G.7 |
162
|
555
|
236
|
| G.6 |
2987
0691
6840
|
0047
7452
7566
|
2538
5750
0887
|
| G.5 |
9088
|
1482
|
4872
|
| G.4 |
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
|
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
|
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
|
| G.3 |
29449
58678
|
96823
82175
|
25577
91309
|
| G.2 |
73325
|
33403
|
22934
|
| G.1 |
00946
|
98731
|
13408
|
| G.ĐB |
248819
|
379661
|
171742
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 01/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 3 | 7, 1, 3 | 6, 9, 8 | |
| 1 | 8, 9 | 5 | 3 | |
| 2 | 3, 5 | 7, 8, 3 | 6 | |
| 3 | 5, 6 | 1 | 6, 8, 3, 4 | |
| 4 | 0, 9, 6 | 7 | 2 | |
| 5 | 5, 2, 9, 9 | 0 | ||
| 6 | 2 | 6, 0, 1 | 2 | |
| 7 | 6, 4, 8 | 5 | 2, 0, 5, 6, 7 | |
| 8 | 7, 8, 6 | 2 | 7 | |
| 9 | 1 | |||
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 |
82
|
38
|
71
|
| G.7 |
892
|
515
|
396
|
| G.6 |
3473
9130
8416
|
2975
0606
4631
|
5091
0474
5476
|
| G.5 |
3445
|
9295
|
4687
|
| G.4 |
18964
53584
16583
84298
02869
95579
43471
|
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
|
67489
33329
99460
04988
92550
32841
78029
|
| G.3 |
71015
90862
|
42575
14584
|
89832
18245
|
| G.2 |
59470
|
92387
|
48123
|
| G.1 |
19022
|
94304
|
76840
|
| G.ĐB |
289206
|
789333
|
919600
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 0 | 6 | 6, 9, 4 | 0 | |
| 1 | 6, 5 | 5 | ||
| 2 | 2 | 5 | 9, 9, 3 | |
| 3 | 0 | 8, 1, 0, 3 | 2 | |
| 4 | 5 | 1, 5, 0 | ||
| 5 | 8 | 0 | ||
| 6 | 4, 9, 2 | 8 | 0 | |
| 7 | 3, 9, 1, 0 | 5, 5 | 1, 4, 6 | |
| 8 | 2, 4, 3 | 3, 4, 7 | 7, 9, 8 | |
| 9 | 2, 8 | 5, 9 | 6, 1 | |
| Giải | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai |
|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
31
|
51
|
| G.7 |
995
|
126
|
457
|
| G.6 |
8119
8898
7833
|
8627
6625
0784
|
2348
9555
9372
|
| G.5 |
6928
|
1295
|
5763
|
| G.4 |
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
|
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
|
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
|
| G.3 |
89221
86177
|
88407
46867
|
32981
86322
|
| G.2 |
03152
|
92785
|
23117
|
| G.1 |
56143
|
19582
|
14457
|
| G.ĐB |
499929
|
218956
|
749600
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |
| 0 | 4 | 7 | 0 | |
| 1 | 9 | 0 | 3, 7 | |
| 2 | 8, 1, 9 | 6, 7, 5, 9, 2 | 5, 2 | |
| 3 | 3, 4 | 1, 0 | 5, 0, 4 | |
| 4 | 7, 3 | 8 | ||
| 5 | 5, 2 | 6 | 1, 7, 5, 6, 7 | |
| 6 | 8, 7 | 3, 0 | ||
| 7 | 7, 1, 4, 7 | 1 | 2 | |
| 8 | 7 | 4, 9, 5, 2 | 1 | |
| 9 | 5, 8 | 5 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 4 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 4 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 4:
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.