Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 31/01/2026
| Mã ĐB |
20UF 1UF 17UF 5UF 16UF 2UF 13UF 8UF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 42754 | |||||
| G.1 | 61405 | |||||
| G.2 |
48285
19114
|
|||||
| G.3 |
63110
04075
60220
|
|||||
|
89022
77279
42944
|
||||||
| G.4 |
9182
5276
3737
0947
|
|||||
| G.5 |
9007
2156
2640
|
|||||
|
4549
0879
4558
|
||||||
| G.6 |
813
258
481
|
|||||
| G.7 |
77
51
67
47
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 31/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7 | 1, 2, 4 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4 | 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 4, 7, 7, 9 | 1, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 6, 8, 8 | 0, 7, 8 | 5 |
| 5 | 7 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6, 7, 9, 9 | 0, 3, 4, 4, 6, 7 | 6 |
| 8 | 1, 2, 5 | 5, 5 | 8 |
| 9 | 4, 7, 7 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 30/01/2026
| Mã ĐB |
3UG 6UG 13UG 5UG 19UG 2UG 9UG 11UG
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 32845 | |||||
| G.1 | 52609 | |||||
| G.2 |
21294
57124
|
|||||
| G.3 |
44933
42993
38923
|
|||||
|
00615
76743
98146
|
||||||
| G.4 |
1848
2378
6699
3168
|
|||||
| G.5 |
1980
7505
3079
|
|||||
|
8601
7435
3241
|
||||||
| G.6 |
392
255
854
|
|||||
| G.7 |
03
82
85
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 5, 9 | 8 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 4, 8 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 0, 2, 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 | 2, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 0, 1, 3, 4, 5, 8 | 5 |
| 5 | 8 | 4 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 6 | |
| 8 | 0, 1, 2, 5 | 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4, 9 | 0, 7, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 29/01/2026
| Mã ĐB |
15UH 16UH 11UH 19UH 1UH 7UH 20UH 5UH
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38814 | |||||
| G.1 | 56490 | |||||
| G.2 |
15380
53895
|
|||||
| G.3 |
00054
67007
77876
|
|||||
|
10229
39014
06875
|
||||||
| G.4 |
9294
3693
0251
7935
|
|||||
| G.5 |
4267
3594
6926
|
|||||
|
7551
7419
9582
|
||||||
| G.6 |
206
200
971
|
|||||
| G.7 |
81
87
60
32
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 29/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 6, 7 | 0, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 4, 4, 9 | 5, 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 4 | 3, 7, 9 | 5 |
| 5 | 0, 7 | 0, 2, 7 | 5 |
| 6 | 1, 5, 6 | 0, 6, 8 | 6 |
| 8 | 0, 1, 2, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 4, 4, 5 | 1, 2 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 28/01/2026
| Mã ĐB |
7UK 8UK 1UK 16UK 9UK 6UK 20UK 11UK
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 24121 | |||||
| G.1 | 96394 | |||||
| G.2 |
18979
53028
|
|||||
| G.3 |
17851
36689
93457
|
|||||
|
43975
85524
91533
|
||||||
| G.4 |
3309
9602
5037
3432
|
|||||
| G.5 |
2740
8739
6150
|
|||||
|
3804
2269
4778
|
||||||
| G.6 |
801
295
993
|
|||||
| G.7 |
76
47
21
77
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 28/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2, 4, 9 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 2, 2, 5 | 1 | |
| 2 | 1, 1, 4, 8 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 3, 7, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 7 | 0, 2, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 7 | 7, 9 | 5 |
| 5 | 9 | 7 | 5 |
| 6 | 5, 6, 7, 8, 9 | 3, 4, 5, 7 | 6 |
| 8 | 9 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5 | 0, 3, 6, 7, 8 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 27/01/2026
| Mã ĐB |
16UL 3UL 5UL 15UL 6UL 18UL 20UL 19UL
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 39380 | |||||
| G.1 | 69281 | |||||
| G.2 |
70859
75870
|
|||||
| G.3 |
82722
33319
97062
|
|||||
|
92220
40431
67129
|
||||||
| G.4 |
0741
2920
6534
9310
|
|||||
| G.5 |
4422
5543
2892
|
|||||
|
1930
4862
5929
|
||||||
| G.6 |
733
014
672
|
|||||
| G.7 |
22
20
16
61
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 27/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2, 2, 2, 3, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 0, 4, 6, 9 | 3, 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 0, 2, 2, 2, 9, 9 | 2, 2, 2, 6, 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 3, 4 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 5 | 1, 2, 2 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 2 | 6 | |
| 8 | 0, 1 | 8 | |
| 9 | 2 | 1, 2, 2, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 26/01/2026
| Mã ĐB |
7UM 11UM 10UM 12UM 2UM 18UM 16UM 15UM
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 00974 | |||||
| G.1 | 79993 | |||||
| G.2 |
49666
66441
|
|||||
| G.3 |
60369
22957
67805
|
|||||
|
87161
45582
58420
|
||||||
| G.4 |
9302
9362
5044
4481
|
|||||
| G.5 |
2285
6013
9685
|
|||||
|
3732
8265
1017
|
||||||
| G.6 |
294
739
215
|
|||||
| G.7 |
85
67
56
63
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 26/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 5 | 2 | 0 |
| 1 | 3, 5, 7 | 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0 | 0, 3, 6, 8 | 2 |
| 3 | 2, 9 | 1, 6, 9 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7 | 0, 1, 6, 8, 8, 8 | 5 |
| 5 | 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 4 | 1, 5, 6 | 6 |
| 8 | 1, 2, 5, 5, 5 | 8 | |
| 9 | 3, 4 | 3, 6 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 25/01/2026
| Mã ĐB |
4UN 2UN 11UN 14UN 17UN 13UN 1UN 15UN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08230 | |||||
| G.1 | 57060 | |||||
| G.2 |
26225
01219
|
|||||
| G.3 |
09580
19519
96438
|
|||||
|
51944
07151
01630
|
||||||
| G.4 |
3102
2391
4962
8535
|
|||||
| G.5 |
5523
5519
6483
|
|||||
|
6771
7336
1652
|
||||||
| G.6 |
489
940
371
|
|||||
| G.7 |
33
97
86
63
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 25/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2 | 3, 3, 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 9, 9, 9 | 5, 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 0, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3, 5, 6, 8 | 2, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 2, 3 | 5 |
| 5 | 0, 2, 3 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 1, 1 | 9 | 6 |
| 8 | 0, 3, 6, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 1, 1, 1, 8 | 9 |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng