Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 31/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
13
|
04
|
| G.7 |
326
|
829
|
740
|
| G.6 |
2239
2087
0277
|
9687
8381
4277
|
9899
7352
2266
|
| G.5 |
5932
|
3580
|
5749
|
| G.4 |
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
|
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
|
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
|
| G.3 |
80227
68405
|
12774
72829
|
29373
31419
|
| G.2 |
94947
|
13187
|
77282
|
| G.1 |
17286
|
07850
|
70239
|
| G.ĐB |
316510
|
931487
|
403903
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 31/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 5 | 4, 0, 3 | ||
| 1 | 0 | 3, 6 | 6, 9 | |
| 2 | 6, 7 | 9, 0, 7, 9 | ||
| 3 | 9, 2 | 6, 6, 9 | ||
| 4 | 7, 7 | 4, 8 | 0, 9 | |
| 5 | 5, 7, 3, 6 | 0 | 2 | |
| 6 | 6 | |||
| 7 | 7, 2, 0 | 7, 4, 4 | 3, 3 | |
| 8 | 7, 1, 6 | 7, 1, 0, 7, 7 | 2 | |
| 9 | 7 | 9, 0, 0 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 30/01/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 |
23
|
61
|
| G.7 |
230
|
498
|
| G.6 |
0780
9602
8036
|
1434
2797
1195
|
| G.5 |
0788
|
0546
|
| G.4 |
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
|
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
|
| G.3 |
04571
20009
|
27413
40207
|
| G.2 |
81181
|
90648
|
| G.1 |
83493
|
85019
|
| G.ĐB |
440659
|
825377
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| 0 | 2, 9 | 7 | ||
| 1 | 4 | 3, 9 | ||
| 2 | 3 | 1, 7 | ||
| 3 | 0, 6, 4 | 4 | ||
| 4 | 5 | 6, 9, 1, 8 | ||
| 5 | 2, 9 | 3 | ||
| 6 | 4 | 1 | ||
| 7 | 1 | 4, 7 | ||
| 8 | 0, 8, 1, 1 | |||
| 9 | 6, 3 | 8, 7, 5, 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 29/01/2026
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 |
28
|
28
|
82
|
| G.7 |
483
|
840
|
426
|
| G.6 |
0788
1312
6676
|
7148
0449
6694
|
1220
3867
5280
|
| G.5 |
0212
|
2713
|
3157
|
| G.4 |
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
| G.3 |
33096
28068
|
25033
06912
|
15335
32245
|
| G.2 |
64707
|
59500
|
05912
|
| G.1 |
99408
|
98094
|
06747
|
| G.ĐB |
277928
|
219916
|
417634
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 29/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị | |
| 0 | 8, 1, 7, 8 | 8, 0 | 4, 9 | |
| 1 | 2, 2, 9, 6 | 3, 2, 2, 6 | 2 | |
| 2 | 8, 8, 4, 8 | 8, 0 | 6, 0 | |
| 3 | 9, 3 | 5, 4 | ||
| 4 | 0, 8, 9 | 5, 7 | ||
| 5 | 1 | 5 | 7, 7 | |
| 6 | 8 | 7, 3, 6, 6, 0 | ||
| 7 | 6 | |||
| 8 | 3, 8 | 1, 1 | 2, 0 | |
| 9 | 6 | 4, 4 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 28/01/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
07
|
| G.7 |
444
|
721
|
| G.6 |
5770
2444
2906
|
5143
1730
0209
|
| G.5 |
8344
|
5830
|
| G.4 |
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
|
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
|
| G.3 |
62805
55957
|
03877
46027
|
| G.2 |
66454
|
79850
|
| G.1 |
29814
|
47601
|
| G.ĐB |
132521
|
780736
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 28/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 6, 9, 5 | 7, 9, 1 | ||
| 1 | 4 | |||
| 2 | 3, 7, 1 | 1, 7 | ||
| 3 | 3 | 0, 0, 3, 6 | ||
| 4 | 4, 4, 4 | 3 | ||
| 5 | 7, 4 | 7, 0 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 5, 0 | 3, 6, 7 | ||
| 8 | 0, 6 | 5, 4 | ||
| 9 | 3 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 27/01/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
92
|
15
|
| G.7 |
896
|
551
|
| G.6 |
9829
9976
7089
|
5047
6736
7760
|
| G.5 |
0083
|
5833
|
| G.4 |
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
|
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
|
| G.3 |
84946
05810
|
03989
96541
|
| G.2 |
04580
|
50542
|
| G.1 |
89963
|
45989
|
| G.ĐB |
491397
|
415292
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 27/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 3 | |||
| 1 | 0, 0 | 5, 0, 6 | ||
| 2 | 9 | 3 | ||
| 3 | 8 | 6, 3, 4 | ||
| 4 | 2, 6 | 7, 1, 2 | ||
| 5 | 8 | 1 | ||
| 6 | 1, 3 | 0, 8 | ||
| 7 | 6 | |||
| 8 | 9, 3, 2, 0 | 9, 1, 9, 9 | ||
| 9 | 2, 6, 7 | 2 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 26/01/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
68
|
53
|
| G.7 |
300
|
346
|
| G.6 |
1419
8359
4938
|
5033
9995
7830
|
| G.5 |
0893
|
7005
|
| G.4 |
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
|
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
|
| G.3 |
78820
60202
|
62656
32835
|
| G.2 |
98669
|
82817
|
| G.1 |
76669
|
97191
|
| G.ĐB |
243372
|
282082
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 26/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 0, 2 | 5 | ||
| 1 | 9, 2 | 0, 7 | ||
| 2 | 0 | |||
| 3 | 8, 4, 6 | 3, 0, 5 | ||
| 4 | 6, 9 | |||
| 5 | 9, 1 | 3, 6 | ||
| 6 | 8, 9, 9 | 3 | ||
| 7 | 2 | 2 | ||
| 8 | 5 | 5, 7, 9, 2 | ||
| 9 | 3, 7, 6 | 5, 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 25/01/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
80
|
70
|
| G.7 |
129
|
361
|
083
|
| G.6 |
7583
0979
7210
|
4016
1057
4652
|
7657
8537
4636
|
| G.5 |
2920
|
2582
|
2470
|
| G.4 |
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
|
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
|
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
|
| G.3 |
47969
53086
|
76837
17211
|
41590
01143
|
| G.2 |
95790
|
08887
|
64199
|
| G.1 |
15082
|
66388
|
41975
|
| G.ĐB |
002377
|
557999
|
865054
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 25/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
| 0 | 2 | |||
| 1 | 0, 9 | 6, 8, 1 | ||
| 2 | 9, 0, 9 | |||
| 3 | 5 | 4, 7 | 7, 6, 8 | |
| 4 | 6, 2, 2 | 4, 8, 3 | ||
| 5 | 7, 2 | 7, 2, 4 | ||
| 6 | 4, 9 | 1, 7, 7 | ||
| 7 | 3, 9, 7 | 0, 0, 9, 5 | ||
| 8 | 3, 5, 9, 6, 2 | 0, 2, 7, 8 | 3 | |
| 9 | 0 | 9 | 5, 0, 0, 9 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |