Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/03/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
84
|
49
|
17
|
| G.7 |
106
|
946
|
449
|
| G.6 |
9956
4639
4075
|
8206
6720
9231
|
4574
2158
4001
|
| G.5 |
3283
|
6797
|
3663
|
| G.4 |
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
|
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
|
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
|
| G.3 |
20624
89858
|
07727
98480
|
64326
19720
|
| G.2 |
46101
|
81227
|
59562
|
| G.1 |
01952
|
57176
|
30250
|
| G.ĐB |
841664
|
246851
|
204104
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
| 0 | 6, 1 | 6 | 1, 2, 4 | |
| 1 | 7, 5 | |||
| 2 | 6, 1, 4 | 0, 7, 7 | 6, 0 | |
| 3 | 9, 8 | 1 | 6, 3 | |
| 4 | 4 | 9, 6 | 9 | |
| 5 | 6, 3, 8, 2 | 4, 8, 1 | 8, 0 | |
| 6 | 4 | 7, 0 | 3, 2 | |
| 7 | 5, 9 | 0, 8, 6 | 4 | |
| 8 | 4, 3, 7 | 0 | 3 | |
| 9 | 7, 9 | 8, 8 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 18/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
15
|
44
|
| G.7 |
966
|
282
|
| G.6 |
6207
1854
9388
|
1089
5546
0493
|
| G.5 |
3258
|
4726
|
| G.4 |
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
|
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
|
| G.3 |
31685
73035
|
60293
72148
|
| G.2 |
69711
|
41218
|
| G.1 |
13471
|
93299
|
| G.ĐB |
345636
|
366105
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 18/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 7, 5 | 8, 5 | ||
| 1 | 5, 3, 1 | 8 | ||
| 2 | 6, 8 | |||
| 3 | 5, 6 | |||
| 4 | 3 | 4, 6, 8, 0, 8 | ||
| 5 | 4, 8, 6 | |||
| 6 | 6, 3 | 1 | ||
| 7 | 4, 1 | |||
| 8 | 8, 5, 5 | 2, 9 | ||
| 9 | 3, 0, 6, 3, 9 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 17/03/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
48
|
31
|
| G.7 |
712
|
102
|
| G.6 |
8148
4568
8934
|
1272
8829
4275
|
| G.5 |
2414
|
8217
|
| G.4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
| G.3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
| G.2 |
63677
|
20627
|
| G.1 |
13561
|
60376
|
| G.ĐB |
524027
|
459483
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 17/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 2 | 2 | ||
| 1 | 2, 4, 9 | 7, 3 | ||
| 2 | 8, 7 | 9, 7 | ||
| 3 | 4 | 1, 7 | ||
| 4 | 8, 8 | 5 | ||
| 5 | 7, 6 | |||
| 6 | 8, 5, 1 | 1 | ||
| 7 | 3, 7 | 2, 5, 1, 6 | ||
| 8 | 3 | 5, 8, 3 | ||
| 9 | 1, 9, 3 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 16/03/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
47
|
64
|
| G.7 |
277
|
724
|
| G.6 |
9055
5934
7928
|
2548
1784
8781
|
| G.5 |
0088
|
3232
|
| G.4 |
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
| G.3 |
62991
48429
|
35330
89107
|
| G.2 |
52033
|
74181
|
| G.1 |
76076
|
13120
|
| G.ĐB |
568408
|
218173
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 16/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 4, 8 | 5, 3, 6, 7 | ||
| 1 | ||||
| 2 | 8, 9 | 4, 5, 0 | ||
| 3 | 4, 7, 3 | 2, 0 | ||
| 4 | 7 | 8 | ||
| 5 | 5 | |||
| 6 | 4 | |||
| 7 | 7, 6, 6 | 8, 3 | ||
| 8 | 8, 5, 8, 1 | 4, 1, 0, 1 | ||
| 9 | 6, 1 | 7 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 15/03/2026
| Giải | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
87
|
01
|
| G.7 |
795
|
529
|
091
|
| G.6 |
9212
9798
4433
|
0624
4311
6361
|
2447
8671
7850
|
| G.5 |
5912
|
7456
|
0227
|
| G.4 |
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
|
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
|
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
|
| G.3 |
60620
19038
|
11705
23736
|
58073
63904
|
| G.2 |
91486
|
67165
|
12846
|
| G.1 |
84059
|
54426
|
58224
|
| G.ĐB |
518891
|
331464
|
002345
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 15/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Huế | Kon Tum | |
| 0 | 9, 4, 6 | 5 | 1, 4 | |
| 1 | 2, 2 | 1, 1, 1 | 7 | |
| 2 | 5, 9, 0 | 9, 4, 9, 6 | 7, 4 | |
| 3 | 3, 8 | 6, 6 | ||
| 4 | 7, 5, 0, 6, 5 | |||
| 5 | 0, 9 | 6 | 0, 8, 6 | |
| 6 | 7 | 1, 9, 5, 5, 4 | ||
| 7 | 5 | 1, 1, 6, 3 | ||
| 8 | 7, 6 | 7 | ||
| 9 | 5, 8, 1 | 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 14/03/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
60
|
54
|
| G.7 |
473
|
173
|
111
|
| G.6 |
9904
4281
8250
|
4193
2058
7946
|
6205
1153
0205
|
| G.5 |
4192
|
3554
|
0994
|
| G.4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
| G.3 |
96667
85413
|
33759
79585
|
65645
48929
|
| G.2 |
53679
|
08133
|
42418
|
| G.1 |
01534
|
51368
|
74941
|
| G.ĐB |
128901
|
553563
|
738032
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 14/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 4, 1 | 5, 5, 5 | ||
| 1 | 2, 3 | 1, 8 | ||
| 2 | 2 | 9, 9 | ||
| 3 | 6, 4 | 3 | 2 | |
| 4 | 5 | 6 | 4, 5, 1 | |
| 5 | 5, 0, 3 | 8, 4, 3, 4, 9 | 4, 3 | |
| 6 | 4, 7 | 0, 8, 3 | 3, 0 | |
| 7 | 3, 9, 9 | 3, 5 | ||
| 8 | 1 | 1, 0, 5 | 2, 0 | |
| 9 | 2 | 3, 1, 4 | 4 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 13/03/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
06
|
52
|
| G.7 |
559
|
624
|
| G.6 |
9577
6960
6104
|
4490
6007
7482
|
| G.5 |
2935
|
8140
|
| G.4 |
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
| G.3 |
11436
38189
|
41740
52105
|
| G.2 |
77928
|
22205
|
| G.1 |
92142
|
14179
|
| G.ĐB |
595641
|
875207
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 6, 4, 2, 7 | 7, 5, 5, 7 | ||
| 1 | 1 | 7 | ||
| 2 | 8 | 4 | ||
| 3 | 5, 8, 2, 6 | |||
| 4 | 2, 1 | 0, 4, 1, 0 | ||
| 5 | 9 | 2, 4, 0 | ||
| 6 | 0 | |||
| 7 | 7 | 9 | ||
| 8 | 9 | 2 | ||
| 9 | 4, 9 | 0, 9, 7 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |